se maintenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Giữ vững, duy trì (ở một trạng thái, vị trí, hoặc mức độ): "se maintenir" diễn tả hành động tự giữ cho mìnhmột tình trạng ổn định, không suy giảm hoặc thay đổi.
    • Đứng vững, tồn tại bền vững: "se maintenir" còn có nghĩatiếp tục tồn tại một cách kiên cố, không bị lung lay hoặc đánh bại.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le froid va se maintenir toute la semaine. (Cái lạnh sẽ duy trì trong suốt cả tuần.)
    • Malgré la crise, l'entreprise s'est maintenue sur le marché. (Bất chấp khủng hoảng, công ty vẫn đứng vững trên thị trường.)
    • Il faut se maintenir en forme. (Phải giữ cho mình luôn khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se maintenir à un niveau": duy trìmột mức độ.
    • Les prix se maintiennent à un niveau élevé. (Giá cả duy trìmức cao.)
  • "se maintenir au pouvoir": giữ vững quyền lực, duy trì được vị trí cầm quyền.
    • Le parti au pouvoir cherche à se maintenir. (Đảng cầm quyền tìm cách duy trì vị trí của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenir (ngoại động từ): giữ, duy trì (một cái gì đó).
    • Maintenir l'ordre (giữ gìn trật tự).
  • Maintien (danh từ): sự duy trì, sự giữ vững.
    • Le maintien de la paix (sự duy trì hòa bình).
Từ đồng nghĩa
  • Persister: tồn tại dai dẳng, kéo dài.
  • Durer: kéo dài.
  • Subsister: tồn tại, sống sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se maintenir". Các sắc thái nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se maintenir".)

tự động từ
  1. giữ vững
    • Santé qui se maintient
      sức khỏe giữ vững
  2. đứng vững
    • Se maintenir dans le monde
      đứng vững trong đời